Trích từ sách “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam”
Tác giả: Đỗ Tất Lợi
Trong kho tàng dược liệu Việt Nam, Xích thược (Radix Paeoniae rubrae) là một trong những vị thuốc quen thuộc được sử dụng lâu đời. Ngoài giá trị dược lý ra, Xích thược còn gắn liền với sự phân biệt độc đáo giữa bạch thược bổ huyết với xích thược hành huyết. Vậy loài rễ củ nhỏ bé này có những đặc điểm gì, thành phần hóa học ra sao và công dụng như thế nào? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu và khám phá chi tiết trong bài viết này.
Sơ lược về Xích thược

Xích thược là dược liệu được chế biến từ rễ phơi hoặc sấy khô của các loài thược dược mọc hoang, chủ yếu gồm:
- Thược dược (Paeonia lactiflora Pall.): loại mọc hoang, củ nhỏ, dùng làm xích thược (khác với loại trồng lấy củ to chế thành bạch thược).
- Thảo thược dược (Paeonia obovata Maxim.): rễ củ có vỏ màu nâu đỏ.
- Xuyên xích thược (Paeonia veitchii Lynch).
Thu hái thường tiến hành vào tháng 3–5 hoặc 5–10, đào lấy rễ, bỏ thân rễ và rễ nhỏ, rửa sạch, phân loại rồi phơi khô.
Sau khi biết được nguồn gốc và cách thu hái, ta hãy cùng đi sâu vào thành phần hóa học để hiểu vì sao xích thược lại được y học cổ truyền tin dùng.
Thành phần hóa học
Theo nghiên cứu, thành phần của xích thược khá giống bạch thược, bao gồm:
Chính các hoạt chất này góp phần tạo nên đặc tính hành huyết và tán ứ của xích thược trong y học cổ truyền. Sau khi nắm rõ về thành phần, hãy cùng xem cụ thể công dụng và cách dùng của dược liệu này.
Công dụng và liều dùng
Trong y học cổ truyền, xích thược được phân biệt với bạch thược qua đặc tính:
Nói cách khác: bạch thược bổ, xích thược tả.
Các danh y cổ nhân cũng từng nhận định:
- Mậu Hy Ung: Bạch thược bổ huyết, xích thược hành huyết.
- Hoàng Cung Tú: Hai loại chủ trị tương tự, nhưng bạch thược thiên về ích huyết, xích thược thiên về tán ứ, hành huyết.
Liều dùng: 6–12g/ngày, dưới dạng thuốc sắc hoặc tán bột.
Sau khi đã hiểu công dụng chung, hãy xem qua một số bài thuốc tiêu biểu có sử dụng xích thược trong điều trị.
Một số bài thuốc dân gian
Chữa chảy máu cam
Cách dùng: Xích thược tán nhỏ, uống 6–8g/lần.
Chữa băng huyết, bạch đới
Cách dùng: Xích thược + Hương phụ (hai vị bằng nhau), tán nhỏ.
Liều lượng: 6–8g/lần, ngày 2 lần, liên tục 4–5 ngày.
Những bài thuốc trên minh chứng cho giá trị ứng dụng đa dạng của xích thược. Vậy, khi tổng kết lại, chúng ta có thể rút ra thông điệp gì từ vị thuốc này?
Xích thược (Radix Paeoniae rubrae) là vị thuốc cổ truyền có tác dụng hành huyết, tán ứ, tả tà, khác biệt rõ ràng với bạch thược thiên về bổ huyết. Nhờ những công dụng này, xích thược thường được ứng dụng trong các bài thuốc chữa chảy máu cam, băng huyết, bạch đới. Đây là minh chứng cho sự phong phú và khoa học trong cách sử dụng dược liệu truyền thống của cha ông ta.
Một số câu hỏi thường gặp về Xích thược
1. Xích thược khác gì với Bạch thược?
Bạch thược thiên về bổ huyết, còn xích thược thiên về hành huyết, tán ứ.
2. Khi nào nên thu hái Xích thược?
Thường thu hái vào tháng 3–5 hoặc 5–10, đào lấy rễ, bỏ phần rễ nhỏ, rửa sạch rồi phơi khô.
3. Xích thược có độc tính không?
Tài liệu không hề ghi nhận độc tính nguy hiểm, nhưng việc sử dụng cần theo đúng liều lượng khuyến nghị.
