Trích từ sách “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam”
Tác giả: Đỗ Tất Lợi
Huyết giác hay còn gọi là cây xó nhà, cây đứa dại, hay cây giáng ông, từ lâu đã được nhắc đến trong y học dân gian Việt Nam. Phần gỗ đỏ hình thành ở những cây huyết giác già cỗi, mục nát, là dược liệu chính thường được sử dụng. Nhiều tài liệu ghi nhận công dụng chữa ứ huyết, bầm máu, và hỗ trợ phụ nữ kinh nguyệt bế.
Để hiểu rõ hơn, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu từ nguồn gốc, đặc điểm thực vật đến công dụng của loại cây này.
Sơ lược về huyết giác
Huyết giác có tên khoa học là Pleomele cochinchinensis Merr., đồng danh Dracaena loureiri Gagnep., và thuộc họ Hành (Alliaceae). Đây là loài cây nhỏ, sống lâu năm, có thể cao từ 1 – 1,5 mét, thậm chí đạt tới 2 – 3 mét. Điều đáng chú ý là phần gỗ đỏ quý hiếm chỉ xuất hiện khi cây đã già, chết hoặc mục nát.
Sau khi nắm được thông tin cơ bản, hãy tiếp tục đến phần mô tả chi tiết để hình dung rõ hơn về loài cây này.
Mô tả cây huyết giác

Thân cây huyết giác phân nhiều nhánh, đường kính dao động từ 1,6 – 2cm ở cây nhỏ đến 20 – 25cm ở cây lớn. Lá cây có hình lưỡi kiếm, dài 25 – 80cm, rộng 3 – 7cm, cứng, màu xanh tươi, mọc cách và không cuống. Khi lá rụng sẽ để lại sẹo trên thân, thường chỉ còn một túm lá tập trung ở ngọn. Cụm hoa mọc thành chùm dài tới 1 mét, đường kính cuống từ 1,5 – 2cm và có lá nhỏ dài khoảng 15cm. Các nhánh của cụm hoa có thể dài tới 30cm. Hoa nhỏ màu lục vàng nhạt, đường kính 7 – 8mm và thường tụ thành nhóm 2 – 4 hoa. Quả có dạng mọng hình cầu, đường kính khoảng 1cm, khi khô có màu đen, trong quả chứa hạt hình cầu có đường kính từ 6 – 7mm.
Sau khi nhận diện được đặc điểm hình thái, điều tiếp theo cần tìm hiểu là vùng phân bố và cách chế biến huyết giác.
Phân bố, thu hái và chế biến huyết giác

Huyết giác thường mọc hoang tại các vùng núi đá xanh ở Quảng Ninh, Nam Định, Hà Nam, Hà Tây, Hòa Bình, Nghệ An và Hà Tĩnh, nhưng không xuất hiện ở các vùng núi đất. Chỉ những cây già, chết hoặc đổ nát mới có phần gỗ đỏ được gọi là huyết giác. Cho đến nay, nguyên nhân hình thành gỗ đỏ vẫn chưa rõ ràng, có thể liên quan đến tác động của sâu đục hoặc nấm và thường cần rất nhiều năm mới xuất hiện.
Hằng năm, người dân có thể thu mua từ 20 – 30 tấn huyết giác, việc thu hái diễn ra quanh năm bằng cách chặt cây, lấy phần gỗ đỏ rồi phơi khô. Hiện tại, huyết giác không chỉ được sử dụng trong nước mà còn được xuất sang Trung Quốc, tuy nhiên chưa có tài liệu rõ ràng về việc dược liệu này có được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc hay không.
Sau phần phân bố và chế biến, chúng ta sẽ tiếp tục với thành phần hóa học của huyết giác.
Thành phần hóa học

Các nghiên cứu về thành phần hóa học của huyết giác đến nay vẫn còn rất hạn chế. Năm 1961, nghiên cứu sơ bộ của Đặng Thị Mai An cho thấy cây không chứa anthocyanin và cũng không tìm thấy chất nhựa. Tuy nhiên, trong huyết giác có một chất màu đỏ tan được trong cồn, axeton và acid nhưng không tan trong ether, chloroform hay benzen. Đặc biệt, khi tiếp xúc với kiềm, màu đỏ vàng này chuyển thành màu da cam.
Kết quả này đặt nền móng cho những nghiên cứu về tác dụng dược lý của cây.
Tác dụng dược lý của huyết giác
Năm 1961, trong một thí nghiệm trên tai thỏ, dung dịch chiết trong rượu của huyết giác với nồng độ 1/270 đã cho thấy tác dụng giãn mạch. Tuy đây chỉ là một thí nghiệm bước đầu, nhưng cũng mở ra khả năng ứng dụng huyết giác trong lĩnh vực y học.
Sau khi điểm qua tác dụng dược lý, hãy cùng xem xét công dụng cụ thể trong thực tiễn dân gian.
Công dụng và liều dùng

Huyết giác hiện chưa được ghi nhận trong y văn chính thức mà chỉ thấy trong kinh nghiệm dân gian. Theo đó, dược liệu này thường được dùng để chữa ứ huyết, bầm máu, chấn thương và kinh nguyệt bế. Đối tượng sử dụng bao gồm cả nam và nữ. Liều dùng phổ biến là 10 – 20g mỗi ngày dưới dạng thuốc sắc. Ngoài ra, huyết giác cũng có thể được ngâm rượu để uống hoặc dùng rượu ngâm để xoa ngoài. Từ kinh nghiệm thực tế, người ta vẫn xem huyết giác là một vị thuốc hữu ích dù cần thêm nhiều nghiên cứu khoa học để xác định tính an toàn và hiệu quả.
Huyết giác (Pleomele cochinchinensis) là loài cây có giá trị dược liệu gắn bó mật thiết với y học dân gian Việt Nam. Từ đặc điểm hình thái, vùng phân bố cho đến công dụng, tất cả đều cho thấy tiềm năng ứng dụng lớn. Tuy nhiên, khoa học hiện đại vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu để làm rõ thành phần hóa học và cơ chế tác dụng, từ đó mới có thể khai thác đầy đủ giá trị của loài cây này.
FAQs – Một số câu hỏi thường gặp về huyết giác
Huyết giác có những tên gọi khác nào?
Ngoài tên huyết giác, loài cây này còn được gọi là cây xó nhà, cây đứa dại và cây giáng ông.
Bộ phận nào của cây được dùng làm thuốc?
Phần gỗ màu đỏ hình thành trên cây già cỗi, mục nát là bộ phận chính được dùng làm thuốc trong dân gian.
Cây huyết giác phân bố chủ yếu ở đâu?
Huyết giác thường mọc ở vùng núi đá xanh tại Quảng Ninh, Hà Nam, Hòa Bình, Nghệ An và Hà Tĩnh.
Thành phần hóa học của huyết giác đã được nghiên cứu đầy đủ chưa?
Chưa. Nghiên cứu sơ bộ từ năm 1961 chỉ cho thấy cây có chất màu đỏ tan trong cồn và axeton, nhưng chưa có dữ liệu toàn diện.
Công dụng chính của huyết giác là gì?
Theo kinh nghiệm dân gian, huyết giác được dùng để chữa ứ huyết, bầm máu, chấn thương và hỗ trợ điều trị kinh nguyệt bế.
