Cây Diếp Cá

Trích từ sách: Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam
Tác giả: GS. Đỗ Tất Lợi

Tên gọi và phân loại

Diếp cá còn được biết đến với các tên khác như cây lá giấp, ngư tình thảo.

Tên khoa học: Houttuynia cordata Thunb.

Họ: Lá giấp (Saururaceae).

Mô tả thực vật

Diếp cá là loài cỏ nhỏ sống lâu năm, ưa ẩm và thường mọc tự nhiên ở những nơi đất ướt. Cây có thân rễ bò ngầm dưới đất, từ đó mọc lên các thân thảo cao khoảng 40 cm, có thể có lông hoặc gần như trụi.

Lá mọc cách, hình tim, đầu hơi nhọn hoặc nhọn hẳn, mặt lá mềm và có mùi đặc trưng khi vò nát. Hoa nhỏ màu vàng nhạt, không có bao hoa, mọc thành bông, kèm bốn lá bắc màu trắng. Cụm hoa nhìn tổng thể giống như một bông hoa duy nhất. Hoa nở vào mùa hạ, thường từ tháng 5 đến tháng 8. Toàn cây tỏa mùi tanh nhẹ như cá, là đặc điểm nhận biết điển hình của diếp cá.

Thành phần hóa học

Chemical Constituents of Fish mint

Cây diếp cá chứa khoảng 0,0049% tinh dầu và một lượng nhỏ alkaloid gọi là cordalin (cocdalin). Các thành phần chính của tinh dầu gồm:

  • Metylnonylxeton (CH₃CO(CH₂)₈CH₃): có mùi đặc trưng khó chịu
  • Myrcen (C₁₀H₁₆)
  • Axit caprinic (C₉H₁₉COOH)

Phần hoa và quả chứa chất isoquexitrin và không chứa quexitrin. Độ tro trung bình đạt 11,4%, trong đó 2,7% không tan trong axit HCl.

Tác dụng dược lý

Pharmacological Effects

1. Tác dụng lợi tiểu
Diếp cá có khả năng tăng thải nước tiểu nhờ quercitrin và các chất vô cơ trong cây. Chỉ cần dung dịch có nồng độ 1/100.000 phân tử lượng quercitrin đã cho hiệu quả lợi tiểu rõ. Chất isoquercitrin cũng có tác dụng tương tự (Nhật Dược Chí, 1936).

2. Bảo vệ thành mạch
Một số dẫn xuất của dioxyflavonon (3,4-dioxyflavonol) có tác dụng tương tự rutin, giúp tăng độ bền mao mạchngăn vỡ vi huyết quản (Nhật Chí Dược, 1951).

3. Tác dụng kích thích da
Cordalin có thể gây kích ứng da, tạo phản ứng phồng rộp nhẹ, được ghi nhận trong thử nghiệm dược lý.

Công dụng và liều dùng

Uses and Dosage

Theo Đông y, diếp cá có vị cay, tính hơi lạnh, hơi độc nhẹ, quy vào kinh phế. Tác dụng chính là tán nhiệt, tiêu viêm, giải độc và tiêu thũng.

Ứng dụng dân gian:

  • Thông tiểu và điều hòa kinh nguyệt: dùng liều tương tự, sắc hoặc chế thành viên hoàn.
  • Chữa phế ung, viêm phổi nhẹ, mụn nhọt, trĩ và lở loét ngoài da.
  • Giảm sưng đau mắt: giã nát lá, bọc trong giấy mỏng, đắp lên mí mắt khi ngủ, làm 2–3 lần.
  • Hỗ trợ bệnh trĩ: sắc 6–12 g diếp cá khô để uống và xông rửa vùng hậu môn, giảm đau rát và co búi trĩ.

Liều dùng trung bình: 6 – 12 g mỗi ngày, dùng tươi hoặc khô, dưới dạng thuốc sắc, bột viên hoặc ngâm rượu.

Bài thuốc kinh nghiệm:

  • Diếp cá khô: 20 g
  • Táo đỏ: 10 quả
  • Nước: 600 ml, sắc còn 200 ml, chia 3 lần uống trong ngày.

Bài thuốc này giúp giảm sưng, thông sữa và tiêu viêm hiệu quả, được nhiều người sử dụng trong dân gian.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Giỏ hàng